Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lầy lội" (1)
lầy lội
Tiếng Anh
Tính từmuddy
Con đường lầy lội sau cơn mưa.
The road was muddy after the rain.
Từ liên quan "lầy lội" (1)
lấy lời khai
Tiếng Anh
Cụm từTake testimony/statement
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
They were summoned to take their statements.
Cụm từ "lầy lội" (2)
Con đường lầy lội sau cơn mưa.
The road was muddy after the rain.
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
They were summoned to take their statements.
